Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Praetorian Guard


noun
1. a member of the Praetorian Guard
Syn:
Praetorian
Hypernyms:
bodyguard, escort
2. the elite bodyguard of a Roman Emperor in ancient Rome
Hypernyms:
bodyguard
Member Meronyms:
Praetorian


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.